nghị sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được bầu cử để đại diện cho nhân dân tại nghị viện hoặc quốc hội: "Nghị sĩ" là một chức vụ dân cử, người có nhiệm vụ thảo luận, biểu quyết các đạo luật và giám sát hoạt động của chính phủ.
- Thành viên của cơ quan lập pháp: "Nghị sĩ" chỉ chung các thành viên trong cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất có chức năng lập pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị nghị sĩ đó đã có bài phát biểu rất tâm huyết về cải cách giáo dục.
- Các nghị sĩ đang thảo luận sôi nổi về dự thảo luật an ninh mạng.
- Cử tri kỳ vọng nghị sĩ của mình sẽ bảo vệ được quyền lợi của địa phương.
Các cách sử dụng nâng cao
"tư cách nghị sĩ": quyền hạn và trách nhiệm gắn liền với chức vụ nghị sĩ.
- Ông ấy đã sử dụng tư cách nghị sĩ để chất vấn Bộ trưởng.
"nhiệm kỳ nghị sĩ": khoảng thời gian một người giữ chức vụ nghị sĩ.
- Nhiệm kỳ nghị sĩ ở nước đó kéo dài bốn năm.
Biến thể và từ gần giống
- Dân biểu (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ nghị sĩ thuộc viện dân biểu (hạ viện).
- Thượng nghị sĩ (danh từ): Nghị sĩ thuộc viện nguyên lão (thượng viện).
- Nghị trường (danh từ): Nơi các nghị sĩ họp và thảo luận.
Từ đồng nghĩa
- Dân biểu: Người đại diện cho dân trong nghị viện.
- Quốc hội nghị viên: Thành viên của quốc hội (cách gọi trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nghị sĩ")
- d. Người được bầu vào nghị viện (hay quốc hội ở một số nước dân chủ). Nghị sĩ hạ nghị viện. Nghị sĩ quốc hội.